Brief: Trong hướng dẫn này, chúng tôi sẽ giới thiệu về Máy đo điện trở địa vật lý WDDS-3C và ứng dụng của nó trong quy hoạch đô thị và thăm dò địa chất ngầm. Khám phá cách công cụ nhỏ gọn nhưng mạnh mẽ này hỗ trợ trong việc mô hình hóa 3D dưới lòng đất, lập bản đồ tiện ích và đánh giá môi trường để phát triển thành phố thông minh hơn.
Related Product Features:
Kích thước nhỏ gọn (270mm×246mm×175mm) giúp dễ dàng di chuyển và sử dụng tại hiện trường.
Phạm vi độ sâu từ 0~1000 mét để phân tích toàn diện dưới bề mặt.
Điện áp tối đa 1000V đảm bảo đo điện trở chính xác.
Hỗ trợ mô hình 3D để phân tích không gian ngầm chi tiết.
Cho phép lập bản đồ tiện ích để tối ưu hóa việc đặt cơ sở hạ tầng.
Hỗ trợ đánh giá môi trường về ô nhiễm và bảo vệ nước ngầm.
Cung cấp phân tích rủi ro lũ lụt thông qua đánh giá sự di chuyển của nước ngầm.
Tích hợp liền mạch với phần mềm quy hoạch đô thị để tương thích dữ liệu.
Câu hỏi thường gặp:
Ứng dụng chính của Máy đo điện trở địa vật lý WDDS-3C là gì?
WDDS-3C chủ yếu được sử dụng trong quy hoạch đô thị, cung cấp dữ liệu chi tiết về địa chất dưới bề mặt cho thiết kế cơ sở hạ tầng, bảo vệ môi trường và đánh giá rủi ro lũ lụt.
WDDS-3C hỗ trợ các sáng kiến thành phố thông minh như thế nào?
Nó cung cấp bản đồ ngầm toàn diện và mô hình 3D, cho phép đưa ra quyết định sáng suốt cho sự phát triển đô thị bền vững và tối ưu hóa cơ sở hạ tầng.
Các thông số kỹ thuật chính của WDDS-3C là gì?
WDDS-3C có kích thước nhỏ gọn (270mm×246mm×175mm), phạm vi độ sâu từ 0~1000 mét và điện áp tối đa 1000V, rất lý tưởng để phân tích chi tiết dưới bề mặt.